Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cần khoan Fi... cái 0.324 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.260 0 0
Cần khoan Fi... cái 0.060 0 0
Đuôi choòng ... cái 0.350 0 0
Kíp điện vi sai cái 0.860 0 0
Thuốc nổ Amônít kg 66.980 0 0
Dây nổ m 52.250 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.251 0 0
Dây điện nổ mìn m 28.500 0 0
Vật liệu khác % 0.500 0 0
Nhân công (NC) 2,649,920
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 7.280 364,000 2,649,920 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 4,562,587
Máy nén kh... suất: 660 m3/h ca 0.076 1,804,391 137,133 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... điện - 1,2 kW) ca 0.228 13,471 3,071 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... : D75 - 95 mm ca 1.160 1,101,564 1,277,814 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... uất: 1200 m3/h ca 1.160 2,710,835 3,144,568 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 7,212,507