Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cần khoan Fi... cái 0.159 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.051 0 0
Cần khoan Fi... cái 0.031 0 0
Quả đập khí ... cái 0.093 0 0
Kíp điện vi sai cái 0.580 0 0
Thuốc nổ Amônít kg 55.000 0 0
Dây nổ m 39.000 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.257 0 0
Dây điện nổ mìn m 25.000 0 0
Vật liệu khác % 0.500 0 0
Nhân công (NC) 4,550,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 12.500 364,000 4,550,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 12,932,286
Cần cẩu bá... sức nâng: 50 T ca 1.625 4,399,458 7,149,119 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy đào mộ... h gầu: 0,50 m3 ca 1.625 2,205,897 3,584,582 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 660 m3/h ca 1.217 1,804,391 2,195,943 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... D105 - 110 mm ca 1.152 0 0
Máy khoan ... điện - 1,2 kW) ca 0.196 13,471 2,640 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 17,482,286