Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cần khoan Fi... cái 0.095 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.025 0 0
Cần khoan Fi... cái 0.018 0 0
Quả đập khí ... cái 0.074 0 0
Kíp điện vi sai cái 0.500 0 0
Thuốc nổ Amônít kg 50.000 0 0
Dây nổ m 33.000 0 0
Mũi khoan Fi... cái 0.125 0 0
Dây điện nổ mìn m 22.000 0 0
Vật liệu khác % 0.500 0 0
Nhân công (NC) 4,269,720
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 11.730 364,000 4,269,720 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 11,848,043
Cần cẩu bá... sức nâng: 50 T ca 1.544 4,399,458 6,792,763 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy đào mộ... h gầu: 0,50 m3 ca 1.544 2,205,897 3,405,904 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy nén kh... suất: 660 m3/h ca 0.913 1,804,391 1,647,408 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khoan ... D105 - 110 mm ca 0.864 0 0
Máy khoan ... điện - 1,2 kW) ca 0.146 13,471 1,966 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 16,117,763