Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Nhân công (NC) 1,055,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 2.900 364,000 1,055,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 2,340,754
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 0.167 457,237 76,358 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy phát đ... suất: 62,5 kVA ca 0.167 1,182,992 197,559 Thành phố ... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.083 103,988 8,631 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tàu cuốc s... g suất: 495 CV ca 0.167 11,237,300 1,876,629 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 360 CV ca 0.035 887,000 31,045 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 250 T ca 0.167 901,384 150,531 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 1.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 3,396,354