Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Nhân công (NC) 2,548,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 1 công 7.000 364,000 2,548,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 104,697,234
Trạm lặn ca 0.640 77,160 49,382 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 250 T ca 1.280 901,384 1,153,771 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Ca nô - cô... ng suất: 23 CV ca 0.640 103,988 66,552 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 1.280 2,794,100 3,576,448 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu ngoạm ... ích gầu: 17 m3 ca 2.580 38,478,500 99,274,530 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 360 CV ca 0.650 887,000 576,550 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... (tầu kéo biển) ca 0.650 0 0 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 107,245,234