Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Ống cao su c... m 8.890 0 0
Cút thép đầu... cái 0.440 0 0
Cọc cừ máng ... m 101.000 0 0
Thép hình đị... kg 46.610 0 0
Ống cao su c... m 1.110 0 0
Vật liệu khác % 5.000 0 0
Nhân công (NC) 4,128,479
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 11.280 366,000 4,128,479 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 28,012,342
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 5.728 721,153 4,130,764 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 1.432 612,500 877,100 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Búa rung -... ng suất: 50 kW ca 2.864 149,734 428,838 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm áp... u cọc (300 CV) ca 2.864 3,483,098 9,975,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 50 T ca 2.864 4,399,458 12,600,047 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 32,140,822