Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Ống cao su c... m 13.330 0 0
Cút thép đầu... cái 0.670 0 0
Cọc cừ máng ... m 101.000 0 0
Thép hình đị... kg 49.860 0 0
Ống cao su c... m 1.670 0 0
Vật liệu khác % 5.000 0 0
Nhân công (NC) 6,675,839
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 18.240 366,000 6,675,839 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 45,620,315
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 9.328 721,153 6,726,915 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 2.336 612,500 1,430,800 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Búa rung -... ng suất: 50 kW ca 4.664 149,734 698,359 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy bơm áp... u cọc (300 CV) ca 4.664 3,483,098 16,245,169 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 50 T ca 4.664 4,399,458 20,519,072 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 52,296,155