Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cọc ống BTCT... m 101.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 3,330,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 9.100 366,000 3,330,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 17,223,813
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 3.220 1,207,730 3,888,890 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.540 612,500 330,750 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Phao thép,... rọng tải: 60 T ca 6.440 121,530 782,653 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Búa rung -... g suất: 170 kW ca 3.220 282,270 908,909 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 3.220 3,055,996 9,840,307 Thành phố ... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 3.220 457,237 1,472,303 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 20,554,413