Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cọc ống BTCT... m 101.000 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 3,952,800
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 10.800 366,000 3,952,800 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 19,794,497
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 3.710 1,207,730 4,480,678 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.540 612,500 330,750 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Phao thép,... rọng tải: 60 T ca 7.420 121,530 901,752 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Búa rung -... g suất: 170 kW ca 3.710 282,270 1,047,221 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 3.710 3,055,996 11,337,745 Thành phố ... ng 1- KV 1
Tời điện -... sức kéo: 5,0 T ca 3.710 457,237 1,696,349 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 23,747,297