Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho 100m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Cọc thép hìn... m 100.000 0 0
Vật liệu khác % 1.000 0 0
Nhân công (NC) 2,949,960
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 8.060 366,000 2,949,960 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 23,362,106
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 3.491 721,153 2,517,545 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.135 612,500 82,687 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tàu đóng c... đầu búa: 1,2 T ca 3.491 2,891,261 10,093,392 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 25 T ca 3.491 3,055,996 10,668,482 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 26,312,066