Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Răng khoan đá cái 0.610 0 0
Vật liệu khác % 2.000 0 0
Nhân công (NC) 878,400
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.400 366,000 878,400 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 3,846,336
Sà lan côn... ọng tải: 200 T ca 0.210 721,153 151,442 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Tầu kéo và... g suất: 150 CV ca 0.130 612,500 79,625 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khoan ... 200kNm÷300kNm ca 0.210 11,608,382 2,437,760 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 50 T ca 0.210 4,399,458 923,886 Thành phố ... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.210 1,207,730 253,623 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,724,736