Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 65,520
Que hàn kg 1.200 52,000 62,400 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 3.970 0 0
Vật liệu khác % 5.000 624 3,120
Nhân công (NC) 1,112,640
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.040 366,000 1,112,640 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 372,901
Búa rung -... g suất: 170 kW ca 0.056 282,270 15,807 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.056 1,207,730 67,632 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 10 T ca 0.056 2,260,576 126,592 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 0.056 2,794,100 156,469 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.400 16,000 6,400 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,551,061