Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 72,072
Que hàn kg 1.320 52,000 68,640 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 4.360 0 0
Vật liệu khác % 5.000 686 3,432
Nhân công (NC) 1,310,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.580 366,000 1,310,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 393,175
Búa rung -... g suất: 170 kW ca 0.059 282,270 16,653 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.059 1,207,730 71,256 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 10 T ca 0.059 2,260,576 133,373 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 0.059 2,794,100 164,851 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.440 16,000 7,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,775,527