Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 86,814
Que hàn kg 1.590 52,000 82,680 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 4.790 0 0
Vật liệu khác % 5.000 826 4,134
Nhân công (NC) 1,892,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 5.170 366,000 1,892,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 433,883
Búa rung -... g suất: 170 kW ca 0.065 282,270 18,347 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.065 1,207,730 78,502 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 10 T ca 0.065 2,260,576 146,937 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 0.065 2,794,100 181,616 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.530 16,000 8,480 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,412,917