Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 114,660
Que hàn kg 2.100 52,000 109,200 Thành phố Hà Nội...
Thép hình kg 5.260 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,092 5,460
Nhân công (NC) 3,356,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 9.170 366,000 3,356,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 639,488
Búa rung -... g suất: 170 kW ca 0.096 282,270 27,097 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Sà lan côn... ọng tải: 400 T ca 0.096 1,207,730 115,942 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Cần cẩu bá... sức nâng: 10 T ca 0.096 2,260,576 217,015 Thành phố ... ng 1- KV 1
Cần cẩu nổ... sức nâng: 30T ca 0.096 2,794,100 268,233 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Biến thế h... ng suất: 23 kW ca 0.700 16,000 11,200 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 2.000 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 4,110,368