Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 894,297
Xi măng PCB40 kg 73.080 2,000 146,160 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.514 320,000 164,512 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 115.500 9 1,039 Thành phố Hà Nội...
Đá hộc m3 1.200 450,000 540,000 TP. Hà Nội - Thờ...
Đá dăm m3 0.057 0 0
Vật liệu khác % 5.000 8,517 42,585
Nhân công (NC) 1,661,640
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 4.540 366,000 1,661,640 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 22,758
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.053 429,412 22,758 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,578,695