Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 222,301
Xi măng PCB40 kg 71.820 2,000 143,640 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.211 320,000 67,616 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 51.110 9 459 Thành phố Hà Nội...
Đá xanh miến... m3 0.850 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,117 10,585
Nhân công (NC) 977,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.670 366,000 977,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 11,594
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.027 429,412 11,594 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,211,115