Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 334,278
Xi măng PCB40 kg 113.400 2,000 226,800 Thành phố Hà Nội...
Cát vàng m3 0.334 320,000 106,752 TP. Hà Nội - Thờ...
Nước lít 80.700 9 726 Thành phố Hà Nội...
Đá chẻ 15x20... viên 109.000 0 0
Nhân công (NC) 538,020
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.470 366,000 538,020 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 15,458
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.036 429,412 15,458 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 887,757