Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 154,532
Xi măng PCB40 kg 31.200 2,000 62,400 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.382 220,000 84,018 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 84.000 9 756 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 539.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,471 7,358
Nhân công (NC) 1,215,120
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 3.320 366,000 1,215,120 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 187,966
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.036 429,412 15,458 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,557,619