Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 250,843
Xi măng PCB40 kg 86.784 2,000 173,568 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.294 220,000 64,701 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 69.888 9 628 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 989.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,388 11,944
Nhân công (NC) 1,094,340
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.990 366,000 1,094,340 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 117,361
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.033 429,412 14,170 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,462,545