Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 318,461
Xi măng PCB40 kg 110.175 2,000 220,350 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.373 220,000 82,148 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 88.725 9 798 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 1,110.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 3,032 15,164
Nhân công (NC) 951,600
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.600 366,000 951,600 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 66,278
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.039 429,412 16,747 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,336,339