Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 340,024
Xi măng PCB40 kg 117.633 2,000 235,266 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.399 220,000 87,714 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 94.731 9 852 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 1,084.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 3,238 16,191
Nhân công (NC) 1,050,420
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.870 366,000 1,050,420 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 189,684
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.040 429,412 17,176 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,580,128