Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 272,854
Xi măng PCB40 kg 86.592 2,000 173,184 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.390 220,000 85,866 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 90.200 9 811 Thành phố Hà Nội...
Gạch đất sét... viên 1,048.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 2,598 12,993
Nhân công (NC) 2,013,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 5.500 366,000 2,013,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 119,937
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.039 429,412 16,747 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,405,792