Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 116,649
Xi măng PCB40 kg 32.300 2,000 64,599 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.209 220,000 46,068 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 47.430 9 426 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 8x8... viên 682.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,110 5,554
Nhân công (NC) 786,900
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.150 366,000 786,900 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 59,837
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.024 429,412 10,305 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 963,386