Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 157,841
Xi măng PCB40 kg 43.700 2,000 87,400 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.283 220,000 62,348 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 64.170 9 577 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 8x8... viên 542.000 0 0
Gạch thẻ 4x8... viên 233.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,503 7,516
Nhân công (NC) 786,900
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.150 366,000 786,900 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 63,272
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.032 429,412 13,741 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,008,014