Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 191,334
Xi măng PCB40 kg 60.720 2,000 121,440 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.274 220,000 60,214 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 63.250 9 569 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 8x8... viên 542.000 0 0
Gạch thẻ 4x8... viên 233.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,822 9,111
Nhân công (NC) 863,760
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.360 366,000 863,760 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 116,931
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.032 429,412 13,741 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,172,026