Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 133,102
Xi măng PCB40 kg 42.240 2,000 84,480 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.190 220,000 41,888 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 44.000 9 396 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 9x9... viên 550.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,267 6,338
Nhân công (NC) 706,380
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.930 366,000 706,380 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 59,407
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.023 429,412 9,876 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 898,890