Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 186,178
Xi măng PCB40 kg 64.410 2,000 128,820 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.218 220,000 48,026 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 51.870 9 466 Thành phố Hà Nội...
Gạch ống 9x9... viên 520.000 0 0
Vật liệu khác % 5.000 1,773 8,865
Nhân công (NC) 691,740
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.890 366,000 691,740 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 184,101
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.027 429,412 11,594 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,062,020