Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 176,337
Xi măng PCB40 kg 56.496 2,000 112,992 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.255 220,000 56,033 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 58.850 9 529 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 333.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,695 6,782
Nhân công (NC) 779,580
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.130 366,000 779,580 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 61,984
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.029 429,412 12,452 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,017,902