Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 109,178
Xi măng PCB40 kg 22.256 2,000 44,512 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.272 220,000 59,927 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 59.920 9 539 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 333.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,049 4,199
Nhân công (NC) 893,040
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.440 366,000 893,040 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 184,960
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.029 429,412 12,452 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,187,179