Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 124,238
Xi măng PCB40 kg 43.392 2,000 86,784 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.147 220,000 32,362 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 34.944 9 314 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 77.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,194 4,778
Nhân công (NC) 669,780
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.830 366,000 669,780 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 180,237
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.018 429,412 7,729 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 974,256