Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 67,854
Xi măng PCB40 kg 13.832 2,000 27,664 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.169 220,000 37,246 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 37.240 9 335 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 102.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 652 2,609
Nhân công (NC) 706,380
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.930 366,000 706,380 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 111,349
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.019 429,412 8,158 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 885,584