Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 108,768
Xi măng PCB40 kg 34.848 2,000 69,696 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.157 220,000 34,562 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 36.300 9 326 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 118.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,045 4,183
Nhân công (NC) 655,140
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.790 366,000 655,140 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 57,690
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.019 429,412 8,158 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 821,598