Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 89,713
Xi măng PCB40 kg 25.080 2,000 50,160 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.163 220,000 35,772 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 36.828 9 331 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 118.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 862 3,450
Nhân công (NC) 717,360
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.960 366,000 717,360 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 111,349
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.019 429,412 8,158 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 918,423