Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 68,371
Xi măng PCB40 kg 13.936 2,000 27,872 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.171 220,000 37,532 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 37.520 9 337 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 153.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 657 2,629
Nhân công (NC) 794,220
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.170 366,000 794,220 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 180,666
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.019 429,412 8,158 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,043,258