Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 73,466
Xi măng PCB40 kg 14.976 2,000 29,952 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.183 220,000 40,326 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 40.320 9 362 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 103.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 706 2,825
Nhân công (NC) 710,040
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.940 366,000 710,040 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 111,778
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.020 429,412 8,588 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 895,285