Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 74,499
Xi măng PCB40 kg 15.184 2,000 30,368 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.186 220,000 40,898 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 40.880 9 367 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 218.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 716 2,865
Nhân công (NC) 816,180
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.230 366,000 816,180 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 112,208
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.021 429,412 9,017 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,002,887