Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 139,795
Xi măng PCB40 kg 28.496 2,000 56,992 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.349 220,000 76,736 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 76.720 9 690 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 658.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 1,344 5,376
Nhân công (NC) 933,299
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.550 366,000 933,299 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 64,560
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.035 429,412 15,029 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,137,656