Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 225,775
Xi măng PCB40 kg 72.336 2,000 144,672 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=1... m3 0.326 220,000 71,742 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 75.350 9 678 Thành phố Hà Nội...
Gạch bê tông... viên 658.000 0 0
Vật liệu khác % 4.000 2,170 8,683
Nhân công (NC) 1,021,140
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 2.790 366,000 1,021,140 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 118,219
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.035 429,412 15,029 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 1,365,135