Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,109,909
Xi măng PCB40 kg 46.080 2,000 92,160 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.134 220,000 29,524 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 33.000 9 297 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 15x... viên 101.000 18,500 1,868,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 6.000 19,904 119,428
Nhân công (NC) 549,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.500 366,000 549,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 110,919
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.018 429,412 7,729 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,769,829