Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 2,089,940
Xi măng PCB40 kg 36.120 2,000 72,240 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.139 220,000 30,602 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 33.360 9 300 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 15x... viên 101.000 18,500 1,868,500 TP. Hà Nội - Thờ...
Vật liệu khác % 6.000 19,716 118,298
Nhân công (NC) 570,960
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.560 366,000 570,960 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 180,237
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.018 429,412 7,729 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 2,841,138