Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 59,348
Xi măng PCB40 kg 12.852 2,000 25,704 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.136 220,000 30,008 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 30.780 9 277 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 17,... viên 88.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 559 3,359
Nhân công (NC) 439,200
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.200 366,000 439,200 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,441
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 504,989