Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 196,776
Xi măng PCB40 kg 65.016 2,000 130,032 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.250 220,000 55,066 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 60.048 9 540 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 7,5... viên 92.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 1,856 11,138
Nhân công (NC) 442,860
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.210 366,000 442,860 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 12,452
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.029 429,412 12,452 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 652,089