Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 92,324
Xi măng PCB40 kg 19.992 2,000 39,984 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.212 220,000 46,684 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 47.880 9 430 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 10x... viên 73.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 870 5,225
Nhân công (NC) 490,440
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.340 366,000 490,440 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 113,067
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.023 429,412 9,876 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 695,831