Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 105,595
Xi măng PCB40 kg 37.632 2,000 75,264 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.110 220,000 24,112 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 26.950 9 242 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 12,... viên 62.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 996 5,977
Nhân công (NC) 457,500
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.250 366,000 457,500 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 109,202
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.025 3,161,607 79,040 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.025 966,016 24,150 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 672,298