Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 92,859
Xi măng PCB40 kg 20.111 2,000 40,222 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.213 220,000 46,948 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 48.165 9 433 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 10x... viên 48.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 876 5,256
Nhân công (NC) 387,960
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.060 366,000 387,960 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 59,837
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.024 429,412 10,305 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 540,657