Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 55,129
Xi măng PCB40 kg 16.132 2,000 32,264 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.089 220,000 19,558 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 20.794 9 187 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 15x... viên 35.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 520 3,120
Nhân công (NC) 366,000
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.000 366,000 366,000 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 55,543
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 476,672