Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 80,448
Xi măng PCB40 kg 23.544 2,000 47,088 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.130 220,000 28,534 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 30.348 9 273 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 17,... viên 29.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 758 4,553
Nhân công (NC) 347,700
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.950 366,000 347,700 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 55,972
Cần trục t... sức nâng: 25 T ca 0.012 3,161,607 37,939 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.012 966,016 11,592 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 484,121