Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 98,400
Xi măng PCB40 kg 32.508 2,000 65,016 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.125 220,000 27,544 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 30.024 9 270 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 17,... viên 29.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 928 5,569
Nhân công (NC) 395,280
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 1.080 366,000 395,280 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 178,949
Cần trục t... sức nâng: 40 T ca 0.031 4,598,753 142,561 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.015 429,412 6,441 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy vận th... sức nâng: 3 T ca 0.031 966,016 29,946 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 672,629