Địa bàn áp dụng giá
Vùng lương: Vùng 1 - Khu vực 1
Lương tối thiểu: 4.960.000 VNĐ

Định mức hao phí cho m3 sản phẩm

TÊN HAO PHÍ ĐƠN VỊ HAO PHÍ ĐƠN GIÁ THÀNH TIỀN GHI CHÚ
Vật liệu (VL) 67,425
Xi măng PCB40 kg 22.274 2,000 44,548 Thành phố Hà Nội...
Cát mịn ML=0... m3 0.086 220,000 18,876 Thành phố Hà Nội...
Nước lít 20.572 9 185 Thành phố Hà Nội...
Gạch AAC 20x... viên 26.000 0 0
Vật liệu khác % 6.000 636 3,816
Nhân công (NC) 311,100
Nhân công bậc 3,5/7 - Nhóm 2 công 0.850 366,000 311,100 Thành phố ... ng 1- KV 1
Máy thi công (M) 6,011
Máy trộn v... tích: 150 lít ca 0.014 429,412 6,011 TP. Hà Nội... ng 1- KV 1
Máy khác % 0.500 0 0
Chi phí trực tiếp VL, NC, M (T) 384,537